yellow berry

Định nghĩa

Danh từ: Quả của các loài cây hắc mai (buckthorn) khác nhau, được sử dụng để tạo ra thuốc nhuộm hoặc chất tạo màu. "Yellow berry" chỉ quả của những cây này, thường màu vàng hoặc cam khi chín, được dùng trong sản xuất màu nhuộm tự nhiên hoặc làm nguyên liệu thô cho các sắc tố.

dụ sử dụng
  • (Quả vàng từ cây hắc mai được sử dụng để tạo ra thuốc nhuộm màu vàng tự nhiên.)
  • (Các nghệ sĩ thời cổ đại đã nghiền nát quả vàng để tạo ra chất màu cho các bức tranh của họ.)
  • (Quả vàng thường không được ăn vị đắng đặc tính nhuộm màu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract dye from yellow berry": chiết xuất thuốc nhuộm từ quả vàng.

    • The process to extract dye from yellow berry involves boiling the fruit in water. (Quy trình chiết xuất thuốc nhuộm từ quả vàng bao gồm đun sôi quả trong nước.)
  • "yellow berry as a natural pigment": quả vàng như một sắc tố tự nhiên.

    • Yellow berry has been historically valued as a natural pigment for textiles and artworks. (Quả vàng đã được lịch sử đánh giá cao như một sắc tố tự nhiên cho vải tác phẩm nghệ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow berry bush (danh từ): cây bụi quả vàng, chỉ cây hắc mai quả màu vàng.

    • The yellow berry bush grows in dry, rocky areas. (Cây bụi quả vàng mọcnhững khu vực khô cằn, nhiều đá.)
  • Buckthorn berry (danh từ): quả hắc mai, một tên gọi khác của quả vàng.

    • Buckthorn berry is another name for yellow berry. (Quả hắc mai một tên gọi khác của quả vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Buckthorn fruit: quả hắc mai.
  • Yellow dye berry: quả nhuộm màu vàng.
  • Pigment berry: quả tạo sắc tố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellow berry".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "yellow berry".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

yellow berry
A child picks a yellow berry from a bush.